Tính toán tổng chi phí nuôi dạy con từ khi sinh đến 18 tuổi theo 10 danh mục ngân sách, chi phí giữ trẻ, học phí và điều chỉnh lạm phát tại 20 quốc gia.
Projected annual spending per category with compounding inflation (3.0%/yr). Hover or tap any bar for year details.
| Danh mục ngân sách | Tổng 18 năm | Tỷ lệ % |
|---|---|---|
| Thực phẩm & tạp hóa | $91,525 | 21.6% |
| Quần áo & giày dép | $30,025 | 7.1% |
| Đồ dùng & dịch vụ gia đình | $42,749 | 10.1% |
| Giao thông & đi lại | $38,332 | 9.1% |
| Y tế & chăm sóc sức khỏe | $21,786 | 5.1% |
| Vệ sinh & chăm sóc cá nhân | $21,786 | 5.1% |
| Vui chơi & giải trí | $40,242 | 9.5% |
| Giáo dục & học tập | $18,456 | 4.4% |
| Nhà ở & điều chỉnh tiền thuê | $78,280 | 18.5% |
| Gửi trẻ & trông sau giờ học | $32,632 | 7.7% |
| Chi phí tùy chỉnh | $0 | 0.0% |
| Tổng cộng | $423,314 | 100.0% |
Baseline expenditure vectors for Australia are anchored in empirical research from UNSW Social Policy Research Centre (SPRC) & NATSEM.
Các công cụ miễn phí thường dùng cùng nhau. Mọi thứ chạy trong trình duyệt của bạn.
Tổng chi phí nuôi con từ khi sinh đến 18 tuổi chênh lệch đáng kể tùy thuộc vào quốc gia, khu vực sinh sống và lối sống gia đình. Tại các nền kinh tế phát triển như Việt Nam, Úc, Mỹ và Châu Âu, mức ước tính cơ bản cho giáo dục công lập dao động từ 150.000 đến 350.000 USD mỗi trẻ. Khi tính thêm chi phí giữ trẻ tư nhân, trường quốc tế và lạm phát cộng dồn 18 năm, tổng chi phí có thể vượt quá 500.000 USD mỗi trẻ.
Chi phí nuôi con bao gồm 10 danh mục ngân sách cốt lõi: Thực phẩm & tạp hóa, điều chỉnh nhà ở, chăm sóc trẻ sơ sinh, giáo dục & học tập, giao thông đi lại, đồ dùng & dịch vụ gia đình, quần áo & giày dép, y tế & sức khỏe, chăm sóc cá nhân và vui chơi giải trí. Trong những năm đầu đời, chi phí gửi trẻ và đồ dùng sơ sinh chiếm phần lớn ngân sách. Khi con vào độ tuổi đi học, học phí, học thêm, thực phẩm và không gian sống lớn hơn trở thành yếu tố chi phí chính.
Sinh nhiều con tạo ra hiệu ứng quy mô giúp giảm chi phí cận biên trên mỗi đứa trẻ. Trong khi các chi phí cá nhân như ăn uống, quần áo và học phí tăng tuyến tính, các khoản chi chung như nhà ở, xe di chuyển và đồ gia dụng lại tối ưu hóa chi phí. Nghiên cứu cho thấy đứa trẻ thứ hai trở đi thường tốn ít hơn từ 20% đến 30% chi phí so với con đầu lòng nhờ dùng lại đồ đạc và chia sẻ không gian sống.
Lựa chọn trường học là một trong những biến số ngân sách lớn nhất. Trường công lập chỉ tốn chi phí hàng năm vừa phải cho đồng phục, sách vở và dã ngoại. Trường tư thục hoặc trường quốc tế đại diện cho khoản đầu tư dài hạn đáng kể, với học phí hàng năm thường lên tới hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng.
Mang thai và sắm sửa đồ sơ sinh đại diện cho khoản chi phí ban đầu lớn ở Năm 0 trước khi các chi phí hàng tháng bắt đầu. Chi phí y tế, nôi em bé, xe đẩy, ghế ô tô, quần áo sơ sinh và sữa đòi hỏi lượng vốn ban đầu đáng kể. Đưa chi phí Năm 0 vào ngân sách giúp lập kế hoạch tài chính thực tế hơn.
Chi phí mầm non và giữ trẻ chênh lệch rất lớn trên thế giới tùy thuộc vào chính sách trợ cấp của chính phủ. Các nước Bắc Âu như Thụy Điển và Na Uy giới hạn mức đóng góp của cha mẹ ở mức trần rất thấp. Ngược lại, tại các quốc gia như Mỹ, Úc hay Anh, phí gửi trẻ cực kỳ cao và thường tương đương với tiền thuê nhà hàng tháng.
Được xử lý cục bộ trong trình duyệt của bạn. Các tập tin của bạn không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.